Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10618.

41. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Getting Around Lesson 1.1 - Page 64/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

42. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Getting Around Lesson 2.1 - Page 67/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

43. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Getting Around Lesson 1.3 - Page 66/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

44. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 2.2 - Page 72/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

45. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 2.1 - Page 71/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

46. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 2.3 - Page 73/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026.- (Chân trời sáng tạo)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

47. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 3.1 - Page 74/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

48. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 1.3 - Page 70/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

49. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 1.2 - Page 69/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

50. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 5 - Sports and hobbies Lesson 1.1 - Page 68/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

51. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 20 Tiếng Anh 3 Unit 11 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

52. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 20 Tiếng Anh 3 Unit 11 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

53. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 20 Tiếng Anh 3 Unit 11 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

54. NGUYỄN THỊ NHƯ BĂNG
    Unit 5: Natuarl wonders of Viet Nam/ Nguyễn Thị Như Băng: biên soạn; TRƯỜNG THCS QUẢNG HIỆP.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

55. ĐỖ THỊ ANH THƯ
    Unit 5 Where I Live -Leson 1.1 Page 68/ Đỗ Thị Anh Thư: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh;

56. PHẠM ĐỨC THỊNH
    UNIT 4: FUTURE JOBS Period 61: Lesson 4e - Grammar/ Phạm Đức Thịnh: biên soạn; TH-THCS Chiềng Ơn.- 2025-2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

57. ĐỖ THỊ ANH THƯ
    unit 5: Time and hobbies - lesson 1.1 page 62: extra and friends / Đỗ Thị Anh Thư: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;

58. TRẦN THỊ MAI
    Unit 5. Lesson 4.1: Extra and Friends/ Trần Thị Mai: biên soạn; Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt.- 2025 - 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

59. TRẦN THỊ MAI
    Unit 5. Lesson 3.1/ Trần Thị Mai: biên soạn; Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt.- 2025 - 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

60. NGUYỄN THỊ BÍCH CHI
    Unit 2: Humans and The Environment: Lesson 5: listening- Go Green Club( Tiếng anh 10 Global Sucess)/ Nguyễn Thị Bích Chi: biên soạn; THPT số 3 An Nhơn.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |